Tổng quan về công ty cổ phần thương mại và giáo dục việt tâm đức

STT
|
Mã
|
Tên
|
NNKD Chính
| |
1
|
C18110
|
In ấn
|
null
| |
2
|
C18120
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
null
| |
3
|
N79110
|
Đại lý du lịch
|
null
| |
4
|
N79120
|
Điều hành tua du lịch
|
null
| |
5
|
N79200
|
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
null
| |
6
|
N82300
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
null
| |
7
|
P8532
|
Giáo dục nghề nghiệp
|
null
| |
8
|
J6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
null
| |
9
|
J62010
|
Lập trình máy vi tính
|
Y
| |
10
|
J62020
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
null
| |
11
|
J62090
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
null
| |
12
|
J63110
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
null
| |
13
|
J63120
|
Cổng thông tin
|
null
| |
14
|
L68200
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
null
| |
15
|
M73100
|
Quảng cáo
|
null
| |
16
|
P85590
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
null
| |
17
|
P85600
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
null
| |
18
|
G46510
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
null
| |
19
|
G4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
null
| |
20
|
G47910
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
null
| |





